Mô tả
Lưới hàn ô vuông là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng hiện đại, từ việc gia cố đổ sàn bê tông, làm hàng rào bảo vệ đến các ứng dụng trong chăn nuôi công nghiệp. Tuy nhiên, với sự đa dạng về chất liệu như kẽm, inox, thép đen cùng hàng trăm quy cách từ sợi 0.5mm đến 6mm, việc lựa chọn đúng loại lưới phù hợp với ngân sách và kỹ thuật là bài toán không hề dễ dàng.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn Bảng báo giá lưới hàn ô vuông mới nhất 2026, phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng dòng sản phẩm và hướng dẫn cách kiểm tra chất lượng mối hàn chuẩn xác nhất. Đừng bỏ lỡ những thông tin kỹ thuật quan trọng giúp bạn tối ưu chi phí vật tư lên đến 15% cho công trình của mình.
Phân loại lưới hàn ô vuông phổ biến
Việc lựa chọn đúng chất liệu không chỉ giúp công trình bền vững mà còn giúp bạn tối ưu chi phí đầu tư. Dưới đây là 3 dòng lưới chủ lực trên thị trường:
Lưới hàn ô vuông mạ kẽm (Kẽm nóng & Kẽm nguội)

Đây là dòng lưới “quốc dân” nhờ sự cân bằng giữa giá thành và khả năng chống ăn mòn.
-
Lưới mạ kẽm nguội (Xi mạ): Sợi thép được mạ một lớp kẽm mỏng bề mặt. Có độ bóng sáng cao, thẩm mỹ đẹp nhưng khả năng chống gỉ ở mức trung bình.
-
Ứng dụng: Làm chuồng thú cưng, kệ trang trí, vách ngăn trong nhà.
-
-
Lưới mạ kẽm nhúng nóng: Sợi thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao. Lớp kẽm dày, bao phủ cả các mối hàn.
-
Ứng dụng: Làm hàng rào ngoài trời, lưới bảo vệ cửa sổ, các khu vực tiếp xúc trực tiếp với nước mưa và độ ẩm cao.
-
Ưu điểm: Tuổi thọ lên đến 10-15 năm trong điều kiện tự nhiên.
-
Lưới hàn ô vuông Inox (SUS 201 & SUS 304)

Dòng phân khúc cao cấp dành cho những công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ tuyệt đối hoặc môi trường khắc nghiệt.
-
Inox 201: Giá thành rẻ hơn 304, độ cứng cao nhưng vẫn có khả năng bị rỉ sét nếu tiếp xúc với hóa chất mạnh hoặc nước biển.
-
Inox 304 (Khuyên dùng): Khả năng chống oxy hóa gần như tuyệt đối, bề mặt luôn sáng bóng, không bị biến dạng bởi nhiệt độ.
-
Ứng dụng: Dùng trong ngành chế biến thực phẩm (vỉ nướng, khay sấy), trang trí nội thất cao cấp, hoặc làm lưới lọc trong ngành hóa chất, dược phẩm.
-
-
Cách kiểm tra nhanh: Nên dùng thuốc thử Inox chuyên dụng để phân biệt chính xác 2 loại này, tránh mua nhầm hàng kém chất lượng.
Lưới thép hàn đen (Thép nguyên bản)

Đúng như tên gọi, loại lưới này không có lớp mạ bảo vệ, giữ nguyên màu xanh đen của thép sau khi hàn.
-
Đặc điểm: Độ bám dính cực tốt với bê tông, khả năng chịu lực nén và lực kéo rất cao. Giá thành rẻ nhất trong 3 loại vì không mất chi phí xi mạ.
-
Ứng dụng: Chuyên dụng cho việc gia cố đổ sàn bê tông (nhà xưởng, đường đi), làm cốt thép cho các cấu kiện đúc sẵn.
-
Lưu ý: Cần được bao phủ hoàn toàn bởi lớp bảo vệ (như bê tông) để tránh oxy hóa từ môi trường bên ngoài.
Bảng so sánh nhanh theo chất liệu
| Đặc điểm | Lưới thép đen | Lưới mạ kẽm (Nóng/Lạnh) | Lưới Inox (201/304) |
| Độ bền cơ học | Rất cao (chịu lực tốt) | Cao | Rất cao |
| Khả năng chống gỉ | Thấp (Dễ bị oxy hóa) | Trung bình – Cao | Rất cao (Vĩnh cửu với 304) |
| Tính thẩm mỹ | Thấp (Màu đen/xám) | Trung bình (Sáng bóng) | Rất cao (Sáng gương) |
| Giá thành | Rẻ nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Môi trường phù hợp | Trong bê tông, khô ráo | Ngoài trời, trang trí | Hóa chất, thực phẩm, biển |
Quy cách và Thông số kỹ thuật chuẩn lưới hàn ô vuông
Tại Vật tư Anh Phát, chúng tôi sản xuất và phân phối lưới hàn theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, đảm bảo sai số thấp nhất về độ dày sợi và kích thước ô lưới. Dưới đây là bảng tổng hợp các quy cách phổ biến giúp bạn dễ dàng lựa chọn:
Bảng tra cứu thông số kỹ thuật lưới hàn ô vuông (Chi tiết)
| Loại lưới | Kích thước ô (Mesh size) | Đường kính sợi (Wire Gauge) | Khổ lưới phổ biến (Width) | Hình thức đóng gói |
| Lưới thép hàn mini | 5mm, 10mm, 12mm | 0.5mm – 1.2mm | 1.0m, 1.2m | Cuộn 30m |
| Lưới hàn tầm trung | 25mm, 30mm | 1.1mm – 3mm | 1.0m, 1.2m, 1.5m | Cuộn 20m,30m |
| Lưới hàn công nghiệp | 40mm, 50mm, 100mm | 3.0mm – 5.0mm | 1.0m, 1.2m, 1.5m | Cuộn hoặc Tấm |
| Lưới hàn đặt riêng | Theo yêu cầu | Lên đến 6mm | Khổ tối đa 2.4m | Theo thiết kế công trình |
Các thông số cần lưu ý khi đặt hàng:
-
Đường kính sợi (Ly):
-
Chúng tôi cung cấp đầy đủ từ sợi mỏng (0.5mm) cho các ứng dụng thủ công đến sợi dày (6mm) cho các công trình chịu lực cao. Lưu ý: Độ dày sợi thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và trọng lượng m2.
-
Kích thước ô lưới:
-
Ô lưới được hàn chập điện cao tần, đảm bảo các ô vuông vắn, không bị xô lệch. Các kích thước thông dụng nhất là 25x25mm, 30x30mm, 40x40mm, 50x50mm, 100x100mm
-
Quy cách khổ:
- Dạng cuộn: Thường có khổ 1m, 1.2m hoặc 1.5m. Chiều dài cuộn linh hoạt 20m hoặc 30m để thuận tiện cho việc vận chuyển.
- Dạng tấm: Khách hàng có nhu cầu đặt hàng theo yêu cầu, chúng tôi hỗ trợ sản xuất theo quy cách yêu cầu.
Vật tư Anh Phát nhận gia công theo yêu cầu của khách hàng
Ngoài ra, nếu quý khách hàng có mong muốn khác về khổ lưới, kích thước, đường kính hay sợi lưới. Liên hệ Hotline/Zalo: 0965 330 639 để được nhận tư vấn về quy cách phù hợp cho ứng dụng, ngành/lĩnh vực của bạn.
Với một đội ngũ chuyên viên tư vấn chuyên nghiệp và có nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sản xuất. Anh Phát tự tin rằng có thể tiếp nhận và đáp ứng tất cả các yêu cầu sản phẩm từ quý khách. Ngoài ra chúng tôi tự tin rằng có thể cung cấp tất cả các loại lưới thép công nghiệp hiện đại và chất lượng nhất hiện nay theo nhu cầu của từng khách hàng so với với thị trường cạnh tranh.
Chúng tôi sẵn sàng biến những mong muốn của bạn thành sự thật. Hiện thực hóa những nhu cầu của bạn. Với nhiều năm kinh nghiệm và tâm huyết trong nghề, Anh Phát tự tin rằng sẽ đem đến bạn nhiều giá trị hơn bạn nghĩ.
Báo giá lưới hàn ô vuông mới nhất 2026
Giá lưới hàn ô vuông hiện nay dao động khá rộng tùy thuộc vào quy cách sợi, kích thước ô lưới và chất liệu (đen, kẽm hay inox). Dưới đây là bảng tổng hợp khoảng giá tham khảo mới nhất tại kho:
Bảng giá tham khảo theo mét vuông (m2)
| Dòng sản phẩm | Quy cách phổ biến | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/m2) |
| Lưới thép đen (đổ sàn) | Sợi 2mm – 5mm | 15.000 – 65.000 |
| Lưới mạ kẽm (hàng rào) | Sợi 1.5mm – 3.5mm | 35.000 – 95.000 |
| Lưới Inox 201 | Sợi 1mm – 3mm | 80.000 – 160.000 |
| Lưới Inox 304 cao cấp | Sợi 1.2mm – 4mm | 120.000 – 280.000 |
Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm bài viết. Để nhận báo giá chính xác nhất cho đơn hàng của mình, quý khách vui lòng gọi ngay Hotline: 0965 330 639.
Các yếu tố quyết định đến giá thành lưới hàn
Tại sao cùng một loại lưới ô vuông nhưng mỗi đơn vị lại báo giá khác nhau? Dưới đây là 3 yếu tố then chốt:
-
Biến động thị trường thép: Giá phôi thép thế giới và trong nước thay đổi theo từng ngày. Khi giá thép xây dựng tăng, giá lưới hàn cũng sẽ được điều chỉnh tương ứng.
-
Khối lượng đơn hàng: Chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu hấp dẫn (từ 3-7%) cho các đơn hàng số lượng lớn, đơn hàng dự án hoặc các đại lý lấy hàng thường xuyên.
-
Yêu cầu gia công riêng: Các yêu cầu đặc biệt về khổ lưới phi tiêu chuẩn hoặc nhúng kẽm nóng độ dày cao sẽ có chi phí khác so với hàng quy cách sẵn có tại kho.
>> Xem thêm BÁO GIÁ LƯỚI KẼM HÀN .
>> Xem thêm BÁO GIÁ LƯỚI THÉP HÀNG RÀO .
> Xem thêm BÁO GIÁ LƯỚI INOX
Kinh nghiệm lựa chọn lưới hàn ô vuông chất lượng (Góc chuyên gia)
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp lưới hàn với mức giá “siêu rẻ”, nhưng đi kèm với đó là rủi ro về chất lượng thép và độ bền mối hàn. Để tránh “tiền mất tật mang”, bạn hãy bỏ túi 3 bí quyết kiểm tra nhanh dưới đây:
1. Cách phân biệt chính xác Inox 304 và Inox 201
Đây là khâu dễ bị nhầm lẫn nhất vì bằng mắt thường hai loại này gần như giống hệt nhau. Tuy nhiên, độ bền và giá thành của chúng chênh lệch rất lớn.
-
Sử dụng nam châm: Inox 304 nguyên bản không hút nam châm (hoặc hút cực nhẹ do quá trình gia công hàn cao tần). Trong khi đó, Inox 201 có độ hút mạnh hơn.
-
Dùng thuốc thử chuyên dụng (Khuyên dùng): Chỉ cần nhỏ một giọt dung dịch thử Inox lên bề mặt lưới. Nếu vị trí nhỏ thuốc chuyển sang màu đỏ gạch, đó là Inox 201. Nếu không đổi màu hoặc chuyển màu xanh nhạt, đó chính là Inox 304 chuẩn.
-
Thử bằng tia lửa mài: Khi cắt, Inox 304 sẽ cho tia lửa ít và màu đỏ sậm, còn Inox 201 cho tia lửa nhiều, sáng và bung tỏa mạnh hơn.

2. Kiểm tra độ dày sợi bằng thước kẹp điện tử
Đừng bao giờ tin vào “lời nói suông” về độ dày sợi. Nhiều đơn vị báo giá sợi 3.0mm nhưng thực tế chỉ giao loại 2.7mm hoặc 2.8mm (thép thiếu ly).
-
Cách làm: Hãy sử dụng thước kẹp điện tử để đo ngẫu nhiên ít nhất 3-5 điểm trên cuộn lưới.
-
Tiêu chuẩn: Sai số cho phép thường nằm trong khoảng ±0.05mm. Nếu sai số vượt quá 0.2mm, cuộn lưới đó không đạt chuẩn kỹ thuật, sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực của công trình.
3. Quan sát chất lượng mối hàn chập
Mối hàn chính là “linh hồn” của lưới hàn ô vuông. Một mối hàn tốt phải đảm bảo các tiêu chí sau:
-
Độ ngấu: Mối hàn phải dính chặt, không bị bong khi dùng tay bẻ mạnh hoặc trong quá trình vận chuyển.
-
Màu sắc mối hàn: Với lưới mạ kẽm hoặc inox, mối hàn phải sáng, không bị đen cháy quá mức. Nếu mối hàn bị cháy đen, thép tại điểm đó sẽ rất giòn và dễ bị gỉ sét sớm nhất.
-
Sự đồng nhất: Các điểm giao nhau phải được hàn tự động bằng máy cao tần để đảm bảo tất cả các ô lưới đều tăm tắp và có sức căng bề mặt tốt.
Ngoài ra, chúng tôi còn có các loại lưới thép công nghiệp khác:
| Lưới thép đan. |
| Lưới lọc Inox. |
| Lưới thép hàn mạ kẽm. |
| Lưới mắt cáo. |
| Lưới thép hàn. |
| Lưới hàn kẽm ô nhỏ |
| Lưới thép hàn tấm. |
| Tấm Inox lỗ tròn. |
| Kẽm lam chống trộm. |
Tại sao nên chọn mua Lưới hàn ô vuông tại Vật tư Anh Phát?
Giữa hàng trăm đơn vị cung cấp trên thị trường, Vật tư Anh Phát tự hào là đối tác tin cậy của hàng ngàn thầu thợ và doanh nghiệp xây dựng nhờ vào 3 giá trị cốt lõi:
1. Năng lực sản xuất trực tiếp tại xưởng
Khác với các đơn vị thương mại trung gian, chúng tôi sở hữu hệ thống máy hàn cao tần tự động hiện đại.
-
Chủ động quy cách: Chúng tôi có khả năng sản xuất các khổ lưới phi tiêu chuẩn, ô lưới lẻ hoặc đường kính sợi đặc biệt theo đúng bản vẽ kỹ thuật của bạn.
-
Giá gốc tại xưởng: Việc mua hàng trực tiếp từ nhà sản xuất giúp bạn tiết kiệm từ 10% – 15% chi phí so với mua qua các cửa hàng bán lẻ.
2. Chính sách ưu đãi đặc quyền cho Thầu thợ & Đại lý
Chúng tôi thấu hiểu những khó khăn của nhà thầu trong việc cân đối ngân sách dự án:
-
Chiết khấu cao: Áp dụng bảng giá sỉ cực tốt cho đơn hàng số lượng lớn và khách hàng thân thiết.
-
Giao hàng thần tốc: Hỗ trợ xe tải vận chuyển tận chân công trình nội thành và các tỉnh lân cận ngay trong ngày, đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn.
-
Hỗ trợ kỹ thuật: Đội ngũ am hiểu về vật liệu sẵn sàng tư vấn loại lưới tối ưu nhất về cả công năng lẫn chi phí.
3. Đầy đủ Chứng chỉ xuất xưởng & Kiểm định chất lượng
Mọi lô hàng xuất kho tại Vật tư Anh Phát đều đi kèm với giấy tờ minh bạch:
-
Chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ): Chứng minh nguồn gốc phôi thép và quy trình sản xuất đạt chuẩn.
-
Phiếu kiểm định: Kết quả thử nghiệm về lực kéo, độ bền mối hàn và độ dày lớp mạ kẽm từ các trung tâm đo lường uy tín.
Điều này giúp các nhà thầu dễ dàng hoàn thiện hồ sơ hoàn công và nghiệm thu công trình với chủ đầu tư.
Đừng để vật tư kém chất lượng làm ảnh hưởng đến uy tín công trình của bạn! Liên hệ ngay hotline 0965 330 639 để nhận báo giá sỉ và tư vấn giải pháp tối ưu nhất.
Các câu hỏi thường gặp về Lưới hàn ô vuông (FAQ)
Câu hỏi 1: Lưới hàn ô vuông mạ kẽm có bị rỉ sét khi để ngoài trời không?
Trả lời: Tùy vào loại mạ. Nếu là mạ kẽm điện phân (kẽm lạnh), sau khoảng 1-2 năm ngoài trời sẽ có dấu hiệu ố vàng. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng loại mạ kẽm nhúng nóng, lớp kẽm dày sẽ bảo vệ sợi thép khỏi oxy hóa trong ít nhất 10-15 năm, ngay cả trong điều kiện mưa nắng khắc nghiệt.
Câu hỏi 2: Tôi có thể đặt sản xuất lưới với kích thước ô và khổ lưới riêng không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Tại xưởng của chúng tôi, bên cạnh các khổ chuẩn (1m, 1.2m), chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật (ví dụ ô 35x35mm, khổ 2.4m). Thời gian sản xuất đơn hàng riêng thường dao động từ 3-5 ngày tùy khối lượng.
Câu hỏi 3: Làm sao để tính được số mét vuông (m2) khi mua lưới dạng cuộn?
Trả lời: Công thức rất đơn giản: Diện tích (m2) = Khổ rộng (m) x Chiều dài (m).
Ví dụ: Một cuộn lưới khổ 1.2m dài 20m sẽ có diện tích là 1.2 x 20 = 24m2. Bạn nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích hao hụt do chồng lấn khi thi công.
Câu hỏi 4: Lưới Inox 304 và Inox 201 loại nào kinh tế hơn cho chăn nuôi?
Trả lời: Nếu làm chuồng trại trong nhà, khô ráo, Inox 201 là lựa chọn kinh tế vì giá rẻ hơn. Tuy nhiên, nếu làm chuồng trại tiếp xúc với phân, nước tiểu động vật (có tính axit ăn mòn cao) hoặc môi trường gần biển, bạn bắt buộc phải dùng Inox 304 để tránh việc phải thay mới lưới sau thời gian ngắn sử dụng.
Câu hỏi 5: Chính sách vận chuyển của bên mình như thế nào?
Trả lời: Chúng tôi hỗ trợ giao hàng miễn phí trong nội thành cho các đơn hàng đạt giá trị tối thiểu. Với các đơn hàng đi tỉnh, chúng tôi kết nối với các chành xe hoặc đơn vị vận chuyển uy tín để đảm bảo cước phí rẻ nhất và hàng hóa không bị móp méo khi đến tay khách hàng.














Facebook Comments